受某人好評 thụ mỗ nhân hảo bình Hán Việt: thụ mỗ nhân hảo bình Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 好 (hảo) + 評 (bình)Hán Việtthụ mỗ nhân hảo bìnhCấu tạo受 + 某 + 人 + 好 + 評 · thụ + mỗ + nhân + hảo + bình nghĩa thành phần: thụ + mỗ + nhân + hảo + bình Nghĩa EngCihui rate with sb.