受某人支配 thụ mỗ nhân chi phối Hán Việt: thụ mỗ nhân chi phối Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 某 (mỗ) + 人 (nhân) + 支 (chi) + 配 (phối)Hán Việtthụ mỗ nhân chi phốiCấu tạo受 + 某 + 人 + 支 + 配 · thụ + mỗ + nhân + chi + phối nghĩa thành phần: thụ + mỗ + nhân + chi + phối Nghĩa EngCihui be at sb.'s nod