受某人監管

thụ mỗ nhân giam quản

Hán Việt: thụ mỗ nhân giam quản

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (mỗ) + (nhân) + (giam) + (quản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui be in the custody of sb.