受核污染的 thụ hạch ô nhiễm đích Hán Việt: thụ hạch ô nhiễm đích Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 核 (hạch) + 污 (ô) + 染 (nhiễm) + 的 (đích)Hán Việtthụ hạch ô nhiễm đíchCấu tạo受 + 核 + 污 + 染 + 的 · thụ + hạch + ô + nhiễm + đích nghĩa thành phần: thụ + hạch + ô + nhiễm + đích Nghĩa EngCihui atom-stricken