受歡迎的人
thụ hoan nghênh đích nhân
Hán Việt: thụ hoan nghênh đích nhân
Tổng quan
Cấu tạo: 受 (thụ) + 歡 (hoan) + 迎 (nghênh) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 受歡迎的人 hòu huānyíng de rén n. persona grata M:²wèi
Hán Việt: thụ hoan nghênh đích nhân
Cấu tạo: 受 (thụ) + 歡 (hoan) + 迎 (nghênh) + 的 (đích) + 人 (nhân)