受法律制裁 thụ pháp luật chế tài Hán Việt: thụ pháp luật chế tài Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 法 (pháp) + 律 (luật) + 制 (chế) + 裁 (tài)Hán Việtthụ pháp luật chế tàiCấu tạo受 + 法 + 律 + 制 + 裁 · thụ + pháp + luật + chế + tài nghĩa thành phần: thụ + pháp + luật + chế + tài Nghĩa EngCihui 受法律制裁 hòu fǎlǜ zhìcái v.p. be dealt with according to law