受潮溼腐爛

thụ triều thấp hủ lạn

Hán Việt: thụ triều thấp hủ lạn

Tổng quan

giầm (gai, đay cho róc sợi ra), bị ướt nhũn, bị ướt thối ra (rơm, rạ, cỏ khô)

Cấu tạo: (thụ) + (triều) + (thấp) + (hủ) + (lạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giầm (gai, đay cho róc sợi ra), bị ướt nhũn, bị ướt thối ra (rơm, rạ, cỏ khô)