受精媒介物

thụ tinh môi giới vật

Hán Việt: thụ tinh môi giới vật

Tổng quan

phân bón, (sinh vật học) cái làm thụ tinh; người làm thụ thai

Cấu tạo: (thụ) + (tinh) + (môi) + (giới) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân bón, (sinh vật học) cái làm thụ tinh; người làm thụ thai