受老婆虐待 thụ lão bà ngược đãi Hán Việt: thụ lão bà ngược đãi Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 老 (lão) + 婆 (bà) + 虐 (ngược) + 待 (đãi)Hán Việtthụ lão bà ngược đãiCấu tạo受 + 老 + 婆 + 虐 + 待 · thụ + lão + bà + ngược + đãi nghĩa thành phần: thụ + lão + bà + ngược + đãi Nghĩa EngCihui under the cat's paw