受蔑視的人

shòu miè shì de rén thụ miệt thị đích nhân

Hán Việt: thụ miệt thị đích nhân · Pinyin: shòu miè shì de rén

Tổng quan

người hủi, người bị bệnh phong

Cấu tạo: (thụ) + (miệt) + (thị) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người hủi, người bị bệnh phong