受難的場所 thụ nan đích tràng sở Hán Việt: thụ nan đích tràng sở Tổng quan Cấu tạo: 受 (thụ) + 難 (nan) + 的 (đích) + 場 (tràng) + 所 (sở)Hán Việtthụ nan đích tràng sởCấu tạo受 + 難 + 的 + 場 + 所 · thụ + nan + đích + tràng + sở nghĩa thành phần: thụ + nan + đích + tràng + sở Nghĩa EngCihui Golgotha