变为有人性

biến vi hữu nhân tính

Hán Việt: biến vi hữu nhân tính

Tổng quan

làm cho có lòng nhân đạo, làm cho có tính người, nhân tính hoá, hoá thành nhân đạo

Cấu tạo: 變 (biến) + 爲 (vi) + 有 (hữu) + 人 (nhân) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân tính hóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi humanize

Từ liên quan

Gần nghĩa

变为深红色 · 人性上地 · 变为复杂 · 变为有情 · 人性的发展 · 人性主义 · 人性尊严 · 变为液体