变例 biến lệ Hán Việt: biến lệ Tổng quan Cấu tạo: 变 (biến) + 例 (lệ)Hán Việtbiến lệCấu tạo变 + 例 · biến + lệ nghĩa thành phần: biến + lệ Từ liên quan Từ đồng nghĩa變則Từ trái nghĩa常规 · 惯例 · 通例