變則

biến tắc

Hán Việt: biến tắc

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (tắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 變通或例外的原則。如:「一套原則如果變則太多,會失掉應有的規範效果。」

Eng

  • Cihui 變則 iànzé n. <lg.> anomaly

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

變例

Từ trái nghĩa

常則 · 通则