變光滑的墨輥 biàn guāng huá de mò gǔn Pinyin: biàn guāng huá de mò gǔn Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 光 (quang) + 滑 (hoạt) + 的 (đích) + 墨 (mặc) + 輥Pinyinbiàn guāng huá de mò gǔnCấu tạo變 + 光 + 滑 + 的 + 墨 + 輥