波谲云诡

bō jué yún guǐba quyệt vân quỷ

Hán Việt: ba quyệt vân quỷ · Pinyin: bō jué yún guǐ

Tổng quan

VÂN NGUỴ biến đổi liên tục; thay đổi liên tục

新华 · Tân Hoa Đại lục

谲:诡:怪异,变化。好像云彩和水波那样,形态不可捉摸。原形容房屋构造就象云彩、波浪一样千姿百态。后多形容事物变幻莫测。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容事態變化莫測。參見「雲譎波詭」條。《鏡花緣》第一八回:「當日孔子既沒,儒分為八; 其他縱橫捭闔,波譎雲詭。」

Cấu tạo: 波 (ba) + 譎 (quyệt) + 雲 (vân) + 詭 (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến đổi liên tục: thay đổi liên tục
  • Biên soạn id. sudden and unexpected changes

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谲:诡:怪异,变化。好像云彩和水波那样,形态不可捉摸。原形容房屋构造就象云彩、波浪一样千姿百态。后多形容事物变幻莫测。

Eng

  • Cihui 波譎雲詭 ōjuéyúnguǐ id. sudden and unexpected changes

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

变化莫测