變句練習法

biến cú luyện tập pháp

Hán Việt: biến cú luyện tập pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (cú) + (luyện) + (tập) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 變句練習法 iànjù liànxífǎ n. <lg.> variation drill