变形虫痢疾 biến hình trùng lị tật Hán Việt: biến hình trùng lị tật Tổng quan bệnh lị a-míp。見(阿米巴痢疾) 。 Cấu tạo: 变 (biến) + 形 (hình) + 虫 (trùng) + 痢 (lị) + 疾 (tật)Hán Việtbiến hình trùng lị tậtCấu tạo变 + 形 + 虫 + 痢 + 疾 · biến + hình + trùng + lị + tật nghĩa thành phần: biến + hình + trùng + lị + tật Nghĩa ViệtCihui bệnh lị a-míp。見(阿米巴痢疾) 。