變得習慣於 biến đắc tập quán vu Hán Việt: biến đắc tập quán vu Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 得 (đắc) + 習 (tập) + 慣 (quán) + 於 (vu)Hán Việtbiến đắc tập quán vuCấu tạo變 + 得 + 習 + 慣 + 於 · biến + đắc + tập + quán + vu nghĩa thành phần: biến + đắc + tập + quán + vu Nghĩa EngCihui get inthe way of