變得國際化 biến đắc quốc tế hóa Hán Việt: biến đắc quốc tế hóa Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 得 (đắc) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 化 (hóa)Hán Việtbiến đắc quốc tế hóaCấu tạo變 + 得 + 國 + 際 + 化 · biến + đắc + quốc + tế + hóa nghĩa thành phần: biến + đắc + quốc + tế + hóa Nghĩa EngCihui go international