變性培養物

biến tính bồi dưỡng vật

Hán Việt: biến tính bồi dưỡng vật

Tổng quan

Cấu tạo: (biến) + (tính) + (bồi) + (dưỡng) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui anaculture