变性培养物

biến tính bồi dưỡng vật

Hán Việt: biến tính bồi dưỡng vật

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 性 (tính) + 培 (bồi) + 養 (dưỡng) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 anaculture

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi anaculture

Eng

  • Cihui anaculture

Từ liên quan

Gần nghĩa

变性毒素 · 變性酒精 · 变性凝血酶 · 变性梅毒的 · 变性珠蛋白 · 变性蛋白尿 · 变性蛋白胨 · 变性作用