变性梅毒的 biến tính mai độc đích Hán Việt: biến tính mai độc đích Tổng quan Cấu tạo: 變 (biến) + 性 (tính) + 梅 (mai) + 毒 (độc) + 的 (đích)Hán Việtbiến tính mai độc đíchTừ loạitínhCấu tạo變 + 性 + 梅 + 毒 + 的 · biến + tính + mai + độc + đích nghĩa thành phần: biến + tính + mai + độc + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 metalueticMainlandKaggle Zh-Vi metalueticEngCihui metaluetic Từ liên quan Gần nghĩa变性毒素 · 變性酒精 · 变性凝血酶 · 变性培养物 · 变性珠蛋白 · 变性蛋白尿 · 变性蛋白胨 · 变性作用