变性珠蛋白

biến tính châu đản bạch

Hán Việt: biến tính châu đản bạch

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 性 (tính) + 珠 (châu) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 paraglobin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi paraglobin

Eng

  • Cihui paraglobin

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛋白状粘液 · 变性毒素 · 蛋白似的 · 蛋白像纸 · 蛋白石的 · 蛋白色光 · 蛋白质的 · 變性酒精