变成为光滑

biến thành vi quang hoạt

Hán Việt: biến thành vi quang hoạt

Tổng quan

men, nước men (đồ sứ, đò gốm), đồ gốm tráng men, nước láng, nước bóng (da, vải, bức tranh...), vẻ đờ đẫn (của mắt), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lớp băng, lớp nước đá, lắp kính, bao bằng kính, tráng men; làm láng

Cấu tạo: 變 (biến) + 成 (thành) + 爲 (vi) + 光 (quang) + 滑 (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 làm bóng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi glaze

Từ liên quan

Gần nghĩa

变成狼的人 · 变成石灰质 · 变成稀薄的 · 变成绒毛状 · 變成男子願 · 变成一致 · 变成六倍 · 变成化石