变成稀薄的

biến thành hi bạc đích

Hán Việt: biến thành hi bạc đích

Tổng quan

đã loâng đi (không khí)

Cấu tạo: 變 (biến) + 成 (thành) + 稀 (hi) + 薄 (bạc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 loãng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rarefied

Từ liên quan

Gần nghĩa

变成为光滑 · 变成狼的人 · 变成石灰质 · 变成绒毛状 · 薄的纱织品 · 變成男子願 · 变成一致 · 变成六倍