变成六倍

biến thành lục bội

Hán Việt: biến thành lục bội

Tổng quan

gấp sáu lần, số to gấp sáu, nhân sáu, tăng lên sáu lần

Cấu tạo: 變 (biến) + 成 (thành) + 六 (lục) + 倍 (bội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gấp sáu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sextuple

Từ liên quan

Gần nghĩa

变成一致 · 变成化石 · 变成条纹 · 变成灰色 · 变成焦糖 · 变成稀薄 · 变成粉末 · 变成纸浆