变成狼的人

biến thành lang đích nhân

Hán Việt: biến thành lang đích nhân

Tổng quan

(thần thoại,thần học) ma chó sói

Cấu tạo: 變 (biến) + 成 (thành) + 狼 (lang) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người sói

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi werwolf

Từ liên quan

Gần nghĩa

变成为光滑 · 变成石灰质 · 变成稀薄的 · 变成绒毛状 · 變成男子願 · 变成一致 · 变成六倍 · 变成化石