变成绒毛状

biến thành nhung mao trạng

Hán Việt: biến thành nhung mao trạng

Tổng quan

xơ sợi, lông tơ, tóc xoăn; tóc xù, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cảnh sát, thám tử, lực lượng cảnh sát, xơ ra, xoắn, xù, làm xơ ra, làm xoắn, làm xù

Cấu tạo: 變 (biến) + 成 (thành) + 絨 (nhung) + 毛 (mao) + 狀 (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo lông tơ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi fuzz

Từ liên quan

Gần nghĩa

变成为光滑 · 变成狼的人 · 变成石灰质 · 变成稀薄的 · 變成男子願 · 变成一致 · 变成六倍 · 变成化石