变换律范围

biến hoán luật phạm vi

Hán Việt: biến hoán luật phạm vi

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 換 (hoán) + 律 (luật) + 範 (phạm) + 圍 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phạm vi biến đổi
  • Biên soạn 變換律範圍 iànhuànlǜ fànwéi n. <lg.> domain of a transformation

Eng

  • Cihui 變換律範圍 iànhuànlǜ fànwéi n. <lg.> domain of a transformation

Từ liên quan

Gần nghĩa

变换布置 · 变换设备 · 范围狭小 · 变换律语法 · 范围代名词 · 范围广泛的 · 范围广阔的 · 变换循环