变色性皮癣

biến sắc tính bì tiển

Hán Việt: biến sắc tính bì tiển

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 色 (sắc) + 性 (tính) + 皮 (bì) + 癬 (tiển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chromophytosis

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi chromophytosis

Eng

  • Cihui chromophytosis
  • Tần suất từ chromophytosis

Từ liên quan

Gần nghĩa

变色龙似的 · 变色易容 · 变色眼镜 · 变色蜥蜴 · 變色眼鏡 · 变色之言 · 变色反应 · 变色机能