變質沉積岩
biến chất trầm tích nham
Hán Việt: biến chất trầm tích nham
Tổng quan
Cấu tạo: 變 (biến) + 質 (chất) + 沉 (trầm) + 積 (tích) + 岩 (nham)
Nghĩa
Eng
- Cihui metaseds
Hán Việt: biến chất trầm tích nham
Cấu tạo: 變 (biến) + 質 (chất) + 沉 (trầm) + 積 (tích) + 岩 (nham)