变质沉积物

biến chất trầm tích vật

Hán Việt: biến chất trầm tích vật

Tổng quan

Cấu tạo: 變 (biến) + 質 (chất) + 沉 (trầm) + 積 (tích) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trầm tích biến chất

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi metasediment

Eng

  • Cihui metasediment
  • Tần suất từ metasediment

Từ liên quan

Gần nghĩa

变质麻粒岩 · 变质作用 · 变质山道年 · 变质杂砂岩 · 变质沉积岩 · 变质火山岩 · 变质石英岩 · 变质褶皱带