變質沉積物
biến chất trầm tích vật
Hán Việt: biến chất trầm tích vật
Tổng quan
Cấu tạo: 變 (biến) + 質 (chất) + 沉 (trầm) + 積 (tích) + 物 (vật)
Nghĩa
Eng
- Cihui metasediment
Hán Việt: biến chất trầm tích vật
Cấu tạo: 變 (biến) + 質 (chất) + 沉 (trầm) + 積 (tích) + 物 (vật)