變針礬鈣石
biến châm phàn cái thạch
Hán Việt: biến châm phàn cái thạch
Tổng quan
Cấu tạo: 變 (biến) + 針 (châm) + 礬 (phàn) + 鈣 (cái) + 石 (thạch)
Nghĩa
Eng
- Cihui metahewettite
Hán Việt: biến châm phàn cái thạch
Cấu tạo: 變 (biến) + 針 (châm) + 礬 (phàn) + 鈣 (cái) + 石 (thạch)