敘利亞人的 tự lợi á nhân đích Hán Việt: tự lợi á nhân đích Tổng quan (thuộc) Xy,ri, người Xy,ri Cấu tạo: 敘 (tự) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việttự lợi á nhân đíchCấu tạo敘 + 利 + 亞 + 人 + 的 · tự + lợi + á + nhân + đích nghĩa thành phần: tự + lợi + á + nhân + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) Xy,ri, người Xy,ri