敘利亞國旗 xù lì yà guó qí · tự lợi á quốc kì Hán Việt: tự lợi á quốc kì · Pinyin: xù lì yà guó qí Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 利 (lợi) + 亞 (á) + 國 (quốc) + 旗 (kì)Pinyinxù lì yà guó qíHán Việttự lợi á quốc kìCấu tạo敘 + 利 + 亞 + 國 + 旗 · tự + lợi + á + quốc + kì nghĩa thành phần: tự + lợi + á + quốc + kì