叙述性意义

tự thuật tính ý nghĩa

Hán Việt: tự thuật tính ý nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: 敘 (tự) + 述 (thuật) + 性 (tính) + 意 (ý) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý nghĩa miêu tả
  • Biên soạn descriptive meaning

Eng

  • Cihui 敘述性意義 ùshùxìng yìyì n. <lg.> descriptive meaning

Từ liên quan

Gần nghĩa

叙述植物学 · 意义明确的 · 意义的分岐 · 意义变化 · 意义不明确 · 意义双关的 · 意义暧昧的 · 意义的判准