敘述性意義

tự thuật tính ý nghĩa

Hán Việt: tự thuật tính ý nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (thuật) + (tính) + (ý) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 敘述性意義 ùshùxìng yìyì n. <lg.> descriptive meaning