叛匪

pàn fěibạn phỉ

Hán Việt: bạn phỉ · Pinyin: pàn fěi

Tổng quan

tên cướp nổi loạn

Cấu tạo: 叛 (bạn) + 匪 (phỉ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giặc
  • Biên soạn bandit rebel M:²huǒ/qún

Eng

  • Cihui rebel bandit

Từ liên quan

Gần nghĩa

匪人 · 匪军 · 匪巢 · 匪帮 · 匪徒 · 匪患 · 匪特 · 匪盗