叛艦喋血記

pàn jiàn dié xuè jì bạn hạm điệp huyết kí

Hán Việt: bạn hạm điệp huyết kí · Pinyin: pàn jiàn dié xuè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (hạm) + (điệp) + (huyết) + (kí)