口口相傳下來的

khẩu khẩu tương truyện hạ lai đích

Hán Việt: khẩu khẩu tương truyện hạ lai đích

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (khẩu) + (tương) + (truyện) + (hạ) + (lai) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 口口相傳下來的 ǒukǒuxiāngchuán xiàlái de attr. <lg.> oral tradition