口頭革命派

khẩu đầu cách mệnh phái

Hán Việt: khẩu đầu cách mệnh phái

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (đầu) + (cách) + (mệnh) + (phái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 口頭革命派 ǒutóu gémìngpài n. lip-service revolutionary; revolutionist in word only