口径测定器

khẩu kính trắc định khí

Hán Việt: khẩu kính trắc định khí

Tổng quan

(Tech) bộ lấy chuẩn

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 徑 (kính) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dụng cụ đo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi calibrater

Từ liên quan

Gần nghĩa

口径测定 · 口径不合