口授打字機 khẩu thụ đả tự ki Hán Việt: khẩu thụ đả tự ki Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 授 (thụ) + 打 (đả) + 字 (tự) + 機 (ki)Hán Việtkhẩu thụ đả tự kiCấu tạo口 + 授 + 打 + 字 + 機 · khẩu + thụ + đả + tự + ki nghĩa thành phần: khẩu + thụ + đả + tự + ki Nghĩa EngCihui 口授打字機 ǒushòu dǎzìjī n. phonetic typewriter