口服避孕藥

khẩu phục tị dựng dược

Hán Việt: khẩu phục tị dựng dược

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (phục) + (tị) + (dựng) + (dược)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 口服避孕藥 ǒufú bìyùnyào n. oral contraceptive; the pill M:¹piàn/³lì