口粘膜黑斑 khẩu niêm mô hắc ban Hán Việt: khẩu niêm mô hắc ban Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 粘 (niêm) + 膜 (mô) + 黑 (hắc) + 斑 (ban)Hán Việtkhẩu niêm mô hắc banCấu tạo口 + 粘 + 膜 + 黑 + 斑 · khẩu + niêm + mô + hắc + ban nghĩa thành phần: khẩu + niêm + mô + hắc + ban Nghĩa EngCihui melanoplakia