口腔成形術
khẩu khang thành hình thuật
Hán Việt: khẩu khang thành hình thuật
Tổng quan
Cấu tạo: 口 (khẩu) + 腔 (khang) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)
Nghĩa
Eng
- Cihui stomatoplasty
Hán Việt: khẩu khang thành hình thuật
Cấu tạo: 口 (khẩu) + 腔 (khang) + 成 (thành) + 形 (hình) + 術 (thuật)