口蜜腹劍者

khẩu mật phúc kiếm giả

Hán Việt: khẩu mật phúc kiếm giả

Tổng quan

cá sấu Châu phi, cá sấu, (thông tục) toán nữ sinh đi hàng đôi, nước mắt cá sấu

Cấu tạo: (khẩu) + (mật) + (phúc) + (kiếm) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cá sấu Châu phi, cá sấu, (thông tục) toán nữ sinh đi hàng đôi, nước mắt cá sấu