口蜜腹劍地 khẩu mật phúc kiếm địa Hán Việt: khẩu mật phúc kiếm địa Tổng quan Cấu tạo: 口 (khẩu) + 蜜 (mật) + 腹 (phúc) + 劍 (kiếm) + 地 (địa)Hán Việtkhẩu mật phúc kiếm địaCấu tạo口 + 蜜 + 腹 + 劍 + 地 · khẩu + mật + phúc + kiếm + địa nghĩa thành phần: khẩu + mật + phúc + kiếm + địa Nghĩa EngCihui with iron hand in velvet glove