口蜜腹劍的

khẩu mật phúc kiếm đích

Hán Việt: khẩu mật phúc kiếm đích

Tổng quan

phản bội

Cấu tạo: (khẩu) + (mật) + (phúc) + (kiếm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phản bội