口袋式劑量計

kǒu dài shì jì liáng jì khẩu đại thức tề lượng kế

Hán Việt: khẩu đại thức tề lượng kế · Pinyin: kǒu dài shì jì liáng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩu) + (đại) + (thức) + (tề) + (lượng) + (kế)