口袋餅

kǒu dài bǐngkhẩu đại bính

Hán Việt: khẩu đại bính · Pinyin: kǒu dài bǐng

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【口袋餅・口袋饼】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "pita bread"]]]}]

Cấu tạo: 口 (khẩu) + 袋 (đại) + 餅 (bính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh mì pita

Eng

  • Cihui pita bread

Từ liên quan

Gần nghĩa

口袋罪 · 口袋 · 口袋妖怪 · 口袋书 · 口袋兒 · 口袋阵 · 口袋陣 · 口袋怪兽